sờ soạng

  1. tâter; tâtonner.
    • Sờ soạng trong đêm tối
      tâter (tâtonner) dans l'obscurité.
  2. peloter; tripoter une femme.
sờ soạng
Một người đàn ông sờ soạng tìm công tắc đèn trên tường trong phòng tối.